Mô tả chi tiết sản phẩm:
Dòng sản phẩm CP96 của chúng tôi đại diện cho thế hệ mới nhất của các xy-lanh tiêu chuẩn ISO. Được thiết kế để đảm bảo khả năng thay thế lẫn nhau trên toàn cầu một cách liền mạch, CP96 sử dụng thân vỏ làm từ hợp kim nhôm nhẹ, cho phép lắp đặt chìm các công tắc tự động nhằm bảo vệ chúng khỏi hư hại cơ học. Đặc điểm nổi bật nhất là Hệ thống giảm chấn kép, kết hợp đệm khí điều chỉnh được với đệm cao su đàn hồi để giảm đáng kể tiếng ồn va chạm và rung động khi đạt cuối hành trình. Với đường kính xi-lanh từ 32 mm đến 100 mm và hành trình tối đa lên tới 2000 mm, CP96 được thiết kế dành riêng cho các môi trường công nghiệp vận hành tốc độ cao (tối đa 1000 mm/giây), đòi hỏi độ tin cậy dài hạn và bảo trì dễ dàng.
Đặc điểm sản phẩm:
1. Tuân thủ tiêu chuẩn ISO 15552: Hoàn toàn tương thích thay thế với các xy-lanh tiêu chuẩn toàn cầu, giúp nâng cấp và thay thế hệ thống một cách dễ dàng.
2. Hệ thống giảm chấn kép tiên tiến: Sự kết hợp giữa đệm khí điều chỉnh được và đệm cao su đảm bảo quá trình dừng êm ái hơn cũng như kéo dài tuổi thọ các bộ phận.
3. Rãnh cảm biến tích hợp: Thân xi lanh có các rãnh lõm ở bốn mặt để lắp đặt công tắc tự động (ví dụ: D-M9BW), loại bỏ nhu cầu sử dụng giá đỡ cảm biến cồng kềnh.
4. Khả năng vận hành tốc độ cao: Các phớt kín bên trong chính xác và thân xi lanh có ma sát thấp cho phép vận hành ổn định ở tốc độ lên đến 1000 mm/giây.
5. Tùy chọn bảo vệ: Có sẵn tùy chọn bao che thanh piston bằng nylon hoặc ống bọc chịu nhiệt (lên đến 150°C) để vận hành trong môi trường nhiều bụi hoặc nhiệt độ cao.
Thông số kỹ thuật:
| Loạt |
Dòng CP96 |
| Kích thước piston |
ø32, 40, 50, 63, 80, 100 mm |
| Chế độ hoạt động |
Tác động kép, thanh piston đơn/đôi |
| Chất lỏng |
Không khí nén |
| Áp Suất Kiểm Tra |
1.5 MPa |
| Áp suất hoạt động tối đa |
1,0 MPa (10 bar) |
| Áp suất hoạt động tối thiểu |
0,05 MPa |
| Nhiệt độ môi trường và nhiệt độ chất lỏng |
-10 đến 70°C (không nhiễm từ); -10 đến 60°C (nhiễm từ) |
| Tốc độ piston vận hành |
50 đến 1000 mm/giây |
| Loại đệm |
Đệm khí (có thể điều chỉnh) + Đệm bảo vệ |
| Độ chạy tối đa |
Lên đến 2000 mm (có thể tùy chỉnh) |
| Kích thước cổng |
G1/8, G1/4, G3/8, G1/2 (tùy thuộc vào đường kính xi lanh) |
1. Dây chuyền sản xuất ô tô:
Xi lanh CP96 là thiết bị không thể thiếu trong các phân xưởng thân xe trắng (body-in-white) và lắp ráp ô tô. Việc gắn kết theo tiêu chuẩn ISO cùng hiệu năng vận hành tốc độ cao khiến sản phẩm này lý tưởng cho các cụm kẹp hàn độ chính xác cao, hệ thống chuyển phôi dập và các chuyển động hỗ trợ cánh tay robot—nơi thời gian ngừng hoạt động là điều không thể chấp nhận.
2. Bao bì và hậu cần tốc độ cao:
Trong các kho tự động và hệ thống băng chuyền, xi lanh này thực hiện các tác vụ phân loại, xếp palet và chuyển hướng hàng hóa một cách nhanh chóng. Hệ thống giảm chấn kép đóng vai trò then chốt tại đây nhằm giảm thiểu tiếng ồn và sốc cơ học trong các chu kỳ vận hành tần suất cao, từ đó bảo vệ cả máy móc lẫn hàng hóa.
3. Máy móc công nghiệp và tự động hóa nói chung:
Từ máy móc chế biến gỗ đến máy móc dệt may, xi lanh CP96 cung cấp lực tuyến tính đáng tin cậy cho các chức năng kẹp, nâng và cấp liệu. Các khe cắm cảm biến tích hợp và loạt phụ kiện lắp đặt đa dạng (mắt xích, chân đế, mặt bích) giúp dễ dàng tích hợp vào nhiều kiến trúc máy khác nhau.
Lắp đặt và sử dụng:
1. Chuẩn bị đường ống: Luôn xả sạch đường ống khí trước khi kết nối để loại bỏ bụi bẩn. Sử dụng bộ lọc – điều chỉnh áp suất có độ lọc 5 micron để đảm bảo khí sạch và khô.
2. Căn chỉnh vị trí lắp đặt: Đảm bảo xi lanh được căn chỉnh chính xác với tải. Lực tác động lệch bên lên thanh piston là nguyên nhân phổ biến nhất gây hỏng sớm gioăng làm kín.
3. Điều chỉnh giảm chấn: Điều chỉnh van kim giảm chấn từ từ bắt đầu từ vị trí đóng hoàn toàn. Không siết quá chặt van hoặc mở quá 3 vòng để tránh van bị bật ra.
4. Kiểm soát tốc độ: Sử dụng van điều khiển lưu lượng (loại điều tiết ở đầu ra) để điều chỉnh tốc độ. Tốc độ tối đa khuyến nghị là 1000 mm/giây nhằm đảm bảo chức năng giảm chấn bằng khí hoạt động hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1. Xi lanh CP96 có thể thay thế xi lanh ISO hiện tại của tôi do Festo hoặc SMC sản xuất không?
A1. Có, sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt các kích thước theo tiêu chuẩn ISO 15552, do đó có thể thay thế trực tiếp và chính xác 1:1 cho bất kỳ thương hiệu nào đáp ứng tiêu chuẩn.
C2. Lợi ích của chức năng "Đệm kép" là gì?
A2. Chức năng này sử dụng khí nén để làm chậm piston và một miếng đệm cao su để hấp thụ lực va chạm cuối cùng, từ đó giảm đáng kể độ rung và tiếng ồn so với các bộ đệm khí thông thường.
C3. Quý khách có cung cấp các chiều dài hành trình tùy chỉnh không?
A3. Hoàn toàn có thể. Mặc dù chúng tôi có sẵn các chiều dài hành trình tiêu chuẩn (từ 25–800 mm), chúng tôi cũng có thể sản xuất các chiều dài hành trình trung gian tùy chỉnh lên đến 2000 mm.
C4. Các công tắc tự động nào tương thích với rãnh CP96?
A4. Sản phẩm được thiết kế để lắp đặt với các cảm biến nhỏ, chìm vào trong như D-M9N, D-M9P, D-M9B và các phiên bản chống nước tương ứng của chúng.
C5. Xi-lanh này có thể hoạt động mà không cần bôi trơn không?
A5. Có, đây là loại xi-lanh "không cần bôi trơn", đã được tra mỡ sẵn tại nhà máy. Tuy nhiên, nếu quý khách bắt đầu sử dụng bộ bôi trơn, thì phải duy trì việc sử dụng bộ bôi trơn đó liên tục.
C6. Xi-lanh này có thể sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao không?
A6. Các phớt tiêu chuẩn chịu được nhiệt độ tối đa 70°C. Đối với nhiệt độ cao hơn, chúng tôi cung cấp các phớt và bao bảo vệ trục chịu nhiệt đặc biệt theo yêu cầu.
Q7. Thời gian giao hàng là bao lâu?
A7. Với các model thông thường: 1–3 ngày, vì chúng tôi có khả năng duy trì hàng tồn kho. Đối với đơn hàng lớn, thời gian giao hàng khoảng 10–15 ngày.
Câu hỏi 8. Điều khoản thanh toán là gì?
Trả lời 8. Chúng tôi chấp nhận chuyển khoản ngân hàng (T/T), thư tín dụng (L/C) và Western Union.