Xilanh trục piston loạt SC
Dòng xi lanh khí nén bao gồm xi lanh có cần piston và xi lanh không cần (truyền động thẳng), xi lanh quay, xi lanh nối tiếp, xi lanh đa vị trí và xi lanh chặn, cũng như xi lanh kẹp, bộ truyền động có thanh dẫn hướng thẳng, và xi lanh bao bì (bellow) cùng xi lanh màng (diaphragm). Trong phạm vi sản phẩm này, chúng tôi cung cấp nhiều loại xi lanh tuân thủ tiêu chuẩn với kích thước và giao diện lắp đặt được tiêu chuẩn hóa. Các xi lanh đáp ứng một tiêu chuẩn cụ thể sẽ có kích thước hoàn toàn giống nhau. Các tiêu chuẩn hiện hành áp dụng cho xi lanh có cần piston với thiết kế tròn (MA, MAL), thiết kế gọn (SDA, ADVU) và cho xi lanh dạng thanh dẫn hướng (profile) và xi lanh thanh nối (tie rod) (DNC, DSBC).
- Tổng quan
- Sản phẩm đề xuất
Tính năng sản phẩm
1. Xi lanh tiêu chuẩn do doanh nghiệp chúng tôi sản xuất.
2. Bộ phận làm kín piston sử dụng cấu trúc làm kín hai chiều dị chất. Kích thước được gia công chính xác và có chức năng giữ mỡ.
3. Đây là loại xilanh thanh nối (tie-rod). Thân xilanh và nắp trước/sau được liên kết bằng các thanh nối, đảm bảo độ tin cậy cao.
4. So với xilanh tiêu chuẩn ISO 15552, xilanh loạt SC cùng kích thước đường kính trong lại ngắn hơn.
5. Điều chỉnh giảm chấn của xilanh hoạt động êm ái và ổn định.
6. Xilanh và các phụ kiện lắp đặt có sẵn với nhiều thông số kỹ thuật để lựa chọn.
7. Sử dụng vật liệu gioăng chịu nhiệt độ cao nhằm đảm bảo hoạt động bình thường của xilanh ở nhiệt độ 150°C.
Thông số kỹ thuật
Kích thước đường kính xi lanh (mm) |
32 |
40 |
50 |
63 |
80 |
100 |
|
Loại hoạt động |
Hành động đôi |
||||||
Chất lỏng |
Không khí (phải được lọc qua bộ lọc có kích thước lỗ 40 µm) |
||||||
Loại Lắp Đặt |
SC |
Cơ bản FA FB CA CB LB TC TCM1 |
|||||
SCD, SCJ |
Cơ bản FA LB TC TCM1 |
||||||
Áp suất hoạt động |
0,15~1,0MPa(22~145psi)(1,5~10,0bar) |
||||||
Áp Suất Kiểm Tra |
1,5MPa(215psi)(15bar) |
||||||
Nhiệt độ ℃ |
-20~70 |
||||||
Phạm vi tốc độ mm/s |
30~800 |
||||||
Tolerance của đột trình |
0~250+1:0 251~1000+1:5 1001~1500+2:0 |
||||||
Loại đệm |
Đệm điều biến |
||||||
Hành trình đệm điều chỉnh được |
21 |
28 |
29 |
||||
Kích thước cổng |
1/8" |
1/4" |
3/8" |
1/2" |
|||




Lắp đặt và Ứng dụng
1. Khi tải thay đổi trong quá trình làm việc, cần chọn xi-lanh có công suất đầu ra dồi dào.
2. Trong điều kiện nhiệt độ cao hoặc ăn mòn, cần chọn xi-lanh có khả năng chịu nhiệt cao hoặc chống ăn mòn tốt.
3. Cần thực hiện các biện pháp bảo vệ cần thiết trong môi trường có độ ẩm cao, nhiều bụi, giọt nước, bụi dầu hoặc xỉ hàn.
4. Các chất bẩn trong đường ống phải được loại bỏ trước khi kết nối xi-lanh với hệ thống đường ống nhằm ngăn chặn các hạt rắn xâm nhập vào bên trong xi-lanh.
5. Môi chất sử dụng cho xi-lanh phải được lọc đến kích thước tối đa 40 µm trở xuống.
6. Cần áp dụng các biện pháp chống đóng băng trong môi trường nhiệt độ thấp để ngăn ngừa hiện tượng ngưng tụ và đóng băng của hơi ẩm.
7. Xi-lanh phải được chạy thử không tải trước khi đưa vào vận hành. Trước khi khởi động, cần điều chỉnh bộ giảm chấn về vị trí tối thiểu rồi từ từ nới lỏng dần để tránh gây hư hại cho xi-lanh do va đập quá mạnh.
8. Xi-lanh phải tránh bị ảnh hưởng bởi tải trọng bên trong quá trình vận hành để đảm bảo xi-lanh hoạt động bình thường và kéo dài tuổi thọ sử dụng
9. Nếu xi-lanh được tháo rời và lưu trữ trong thời gian dài, vui lòng thực hiện xử lý chống gỉ cho bề mặt. Cần lắp nắp bịt chống bụi vào các cổng đầu vào và đầu ra khí.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1. Tôi có thể thay thế trực tiếp xi-lanh của quý vị bằng xi-lanh SMC/Festo/Parker không?
Trả lời 1. Chúng tôi cung cấp các mẫu xi-lanh hoàn toàn giống với các mẫu của SMC, Festo và Parker, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế (ISO6431, ISO15552, ISO6432), do đó có thể thay thế hoàn toàn các mẫu gốc của SMC/Festo/Parker.
Câu hỏi 2. Kích thước lắp đặt xi-lanh của quý vị có giống với kích thước lắp đặt của sản phẩm gốc không?
Trả lời 2. Các lỗ bắt vít trên xi-lanh của chúng tôi hoàn toàn giống với sản phẩm gốc. Chúng tôi có thể gửi bản vẽ cho quý vị để xác nhận, đồng thời cũng xác nhận các thông số ren của quý vị (PT/NPT/G/BSPP).
Câu hỏi 3. Nếu thương hiệu và mẫu mã gốc của tôi hiện đã ngừng sản xuất, quý vị có thể đề xuất các mẫu thay thế dựa trên mẫu cũ không?
Trả lời 3. Quý vị có thể tải lên ảnh hoặc bảng tên (nameplate) của xi-lanh cũ, và chúng tôi sẽ đề xuất mẫu xi-lanh thay thế phù hợp.
Câu hỏi 4. Vật liệu làm phớt kín xi-lanh của quý vị là gì? Nhiệt độ làm việc áp dụng là bao nhiêu?
A4. Các phớt của chúng tôi được làm từ NBR (mục đích chung), Viton (chịu nhiệt độ cao/chống ăn mòn hóa chất) hoặc PU (chống mài mòn). Chúng tôi cũng có thể sản xuất xi-lanh theo yêu cầu với vật liệu đặc biệt để đáp ứng nhu cầu của bạn.
Q5. Phương pháp giảm chấn của xi-lanh là gì? Có thể điều chỉnh được không?
A5. Các phương pháp giảm chấn xi-lanh bao gồm giảm chấn bằng cao su, giảm chấn bằng khí nén và vị trí van điều chỉnh giảm chấn bằng khí nén — yếu tố này rất quan trọng nhằm giảm rung động thiết bị.
Q6. Tôi có thể đặt hàng xi-lanh với hành trình đặc biệt không? Thời gian giao hàng là bao lâu?
A6. Chúng tôi có thể sản xuất theo yêu cầu bất kỳ chiều dài hành trình nào bạn mong muốn, thời gian sản xuất tùy chỉnh thường là 3–5 ngày.
Q7. Cần piston (PistonRod) có xử lý bề mặt không? Khả năng chống gỉ của nó như thế nào?
A7. Cần piston của chúng tôi được mạ crom cứng và làm bằng thép không gỉ, mang lại khả năng chống mài mòn vượt trội.
Q8. Thời hạn bảo hành của quý công ty là bao lâu? Trường hợp xảy ra rò rỉ thì xử lý như thế nào?
A8. Sản phẩm của chúng tôi thường có thời hạn bảo hành từ 12 đến 18 tháng. Chúng tôi cung cấp bộ dụng cụ sửa chữa và video hướng dẫn cách khắc phục hiện tượng rò rỉ.
Câu hỏi 9. Quý khách có hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm số lượng nhỏ không? Có yêu cầu đặt hàng tối thiểu theo thùng đầy không?
Trả lời 9. Không có đơn hàng tối thiểu (MOQ) đối với hàng tồn kho và hỗ trợ mẫu số lượng nhỏ.
Câu hỏi 10. Thời gian vận chuyển là bao lâu? Có kênh vận chuyển ưu tiên dành cho các đơn hàng sửa chữa khẩn cấp không?
Trả lời 10. Đối với các đơn hàng nhỏ và khẩn cấp, chúng tôi có thể giao hàng trong vòng ba ngày vì chúng tôi có lượng hàng tồn kho lớn.
Câu hỏi 11. Quý khách có thể cung cấp báo cáo kiểm tra đáp ứng tiêu chuẩn RoHS/CE/ISO không?
Trả lời 11. Sản phẩm của chúng tôi đáp ứng các tiêu chuẩn RoHS/CE/ISO và chúng tôi có thể cung cấp chứng nhận.