Khớp nối đồng thau nam thẳng dạng đẩy vào (khớp nối một chạm)
Đường kính ngoài của ống: 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 14, 16 mm
Ren khớp nối: hệ mét (M3, M5, M6, M7), BSP (G1/8, G1/4, G3/8, G1/2, G3/4), BSPT (R1/8, R1/4, R3/8, R1/2)
Khớp nối thẳng nam bằng đồng thau kiểu đẩy vào (khớp nối One-Touch) mạ niken được sử dụng rộng rãi trong hệ thống ống dẫn khí nén. Các khớp nối khí nén kiểu nhanh (quick connect) kiểu đẩy vào được thị trường chấp nhận rộng rãi vì phương pháp nối ren ép (compression fitting) đòi hỏi một lượng nhân công và thời gian nhất định trong quá trình lắp ráp sản phẩm cũng như bảo trì, từ đó làm gia tăng chi phí nhân công trong tổng chi phí sản xuất sản phẩm.
- Tổng quan
- Sản phẩm được đề xuất
Tính năng sản phẩm
1. Công suất lưu lượng cao; Lưu lượng của các khớp nối này tương đương với lưu lượng của các ống dẫn tương thích.
2. Việc lắp hoặc tháo ống dẫn rất đơn giản và thuận tiện, đồng thời phần kết nối đảm bảo độ tin cậy và độ bền cao.
3. Phần ren được phủ chất bịt kín. Ren tiêu chuẩn mét M5 được trang bị đệm làm kín để đảm bảo không rò rỉ tại phần nối ren.
4. Thân kim loại của khớp nối được xử lý mạ niken đặc biệt, mang lại khả năng chống ăn mòn tốt.
5. Các khớp nối kim loại có thể sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao.
Thông số kỹ thuật
Đường kính |
ø 4 – 5 – 6 – 8 – 10 – 12 – 14 – 16 mm |
Chủ đề |
Ren côn khí theo tiêu chuẩn ISO 7 (BSPT); ren trụ khí theo tiêu chuẩn ISO 228 (BSP); ren tiêu chuẩn mét M5–M6 và các loại khác |
Nhiệt độ [°C] |
–20°C ÷ 80°C (xem dữ liệu kỹ thuật của ống được sử dụng) |
Ống nối |
Polyamide (PA) 6 – 11 – 12, Polyurethane (PU), Polyethylene (PE), Polyester Hytrel |
Chất lỏng |
Khí nén (đối với các loại chất lỏng khác, vui lòng liên hệ kỹ sư của chúng tôi) |
Vật liệu |
Mô hình tiêu chuẩn: thân van và đầu kẹp làm bằng đồng thau mạ niken, gioăng O-ring làm bằng NBR, ren |
Áp suất làm việc |
Mô hình tiêu chuẩn: áp suất tối thiểu – 0,9 bar – áp suất tối đa 16 bar (xem ống) |



Câu hỏi thường gặp
Q1. Bạn là nhà sản xuất hay công ty thương mại?
A1. Chúng tôi là nhà sản xuất chuyên cung cấp các phụ kiện, xi-lanh và ống dẫn chất lượng tốt.
Q2. Thời gian giao hàng là bao lâu?
A2. Đối với mô hình thông thường: 1–3 ngày, vì chúng tôi có khả năng duy trì hàng tồn kho. Đối với đơn hàng lớn, thời gian giao hàng khoảng 10–15 ngày.
Q3. Tiêu chuẩn đóng gói là gì?
A3. Bao bì tiêu chuẩn xuất khẩu hoặc bao bì đặc biệt theo yêu cầu của khách hàng.
Q4. Nhà máy của quý vị cung cấp loại chất lượng sản phẩm nào?
A4. Chúng tôi là nhà cung cấp cho ba công ty khí nén hàng đầu. Chúng tôi cung cấp sản phẩm chất lượng cao nhằm hỗ trợ khách hàng mở rộng thị phần.
Q5. Quý vị có nhận làm hàng OEM không?
A5. Chúng tôi nhận sản xuất theo đơn đặt hàng OEM.
Q6. Quý vị đã bán hàng tại những thị trường nào?
A6. Chúng tôi đã xuất khẩu sang Trung Đông, châu Á, Nam Mỹ, châu Phi, v.v.
Q7. Quý vị có chứng chỉ nào không?
A7. Chúng tôi có chứng chỉ CE và RoHS.