Mô tả chi tiết sản phẩm:
Dòng sản phẩm CDQSB (xi lanh hành trình ngắn, loại nhỏ gọn) là giải pháp tối ưu cho tự động hóa trong không gian hạn chế. Với chiều dài thân tổng thể được giảm đáng kể so với các bộ truyền động truyền thống, dòng CDQSB cung cấp lực đầu ra cao trong một kích thước tối giản.
Mỗi xy-lanh được chế tạo từ hợp kim nhôm anod hóa cứng cao cấp, đảm bảo khả năng chống mài mòn xuất sắc và tuổi thọ sử dụng dài. Pittông tích hợp nam châm là tính năng tiêu chuẩn, cho phép lắp đặt dễ dàng các cảm biến tiệm cận ở nhiều mặt của thân hình vuông. Với các phớt làm kín bên trong chất lượng cao và trục pittông được gia công chính xác, xy-lanh này mang lại chuyển động tuyến tính mượt mà và đáng tin cậy trong hàng triệu chu kỳ vận hành không cần bảo trì.
Tính năng sản phẩm:
1. Thiết kế siêu nhỏ gọn: Tiết kiệm tới 50% không gian so với các xy-lanh tiêu chuẩn ISO.
2. Vòng nam châm tích hợp: Tính năng tiêu chuẩn để phát hiện vị trí cuối hành trình thông qua công tắc tự động.
3. Lắp đặt đa hướng: Thiết kế thân hình vuông có các rãnh lắp cảm biến trên nhiều mặt, cho phép lắp đặt linh hoạt trong không gian chật hẹp.
4. Độ cứng cao: Thân khối nhôm được gia công chính xác mang lại khả năng chống uốn và chịu va đập từ bên ngoài vượt trội.
5. Lắp đặt kiểu xuyên lỗ: Việc lắp đặt được đơn giản hóa thông qua các lỗ xuyên trên thân xi lanh để gắn trực tiếp vào khung máy.
6. Gioăng làm kín bền bỉ: Được trang bị gioăng NBR/TPU chất lượng cao nhằm đảm bảo hoạt động không rò rỉ và tuổi thọ dài.
Thông số kỹ thuật:
| Loạt |
CDQSB (Gọn nhẹ với nam châm) |
| Hành động |
Tác động kép (tùy chọn tác động đơn) |
| Kích thước piston |
ø12, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100 mm |
| Hành trình tiêu chuẩn |
5 mm đến 100 mm (tùy thuộc vào đường kính xi lanh) |
| Chất lỏng |
Khí nén (lọc 40 μm) |
| Dải áp suất hoạt động |
0,05 ~ 1,0 MPa (7,2 ~ 145 PSI) |
| Áp Suất Kiểm Tra |
1.5 MPa |
| Nhiệt độ môi trường và nhiệt độ chất lỏng |
-10°C đến 60°C (không đóng băng) |
| Kích thước cổng |
M5x0.8, Rc 1/8", Rc 1/4" |
1. Lắp ráp linh kiện điện tử:
Trong lĩnh vực công nghệ hàn bề mặt (SMT – Surface Mount Technology) yêu cầu độ chính xác cao, xi lanh CDQSB đóng vai trò thiết yếu trong việc kẹp bảng mạch in (PCB) và định vị linh kiện. Thiết kế nhỏ gọn ở quy mô vi mô cho phép xi lanh vừa khít vào các khe hẹp của máy gắp đặt (pick-and-place). Nam châm tích hợp sẵn đảm bảo hệ thống điều khiển nhận được phản hồi tức thì khi xi lanh đạt tới điểm cuối hành trình, từ đó ngăn ngừa va chạm cơ học và bảo vệ các nền tảng điện tử nhạy cảm khỏi hư hại.
2. Xử lý và kiểm tra linh kiện ô tô:
Trong sản xuất ô tô, xi lanh CDQSB đóng vai trò là bộ hãm và đẩy chính xác trên các dây chuyền băng tải vận hành ở tốc độ cao. Thiết bị này thường được sử dụng tại các trạm kiểm tra chất lượng tự động để di chuyển các chi tiết nhỏ vào vùng quan sát của camera kiểm tra. Khả năng hoạt động ở tần số cao giúp xi lanh đảm bảo độ tin cậy trong môi trường sản xuất ô tô vận hành liên tục 24/7, nơi ngay cả sự chậm trễ nhỏ trong việc phân loại linh kiện cũng có thể làm ngừng toàn bộ dây chuyền lắp ráp.
3. Đóng gói và dán nhãn tự động:
Trong ngành công nghiệp đóng gói, xi lanh CDQSB điều khiển các đầu dán nhãn vi mô và các cửa rẽ hướng. Nhờ khả năng lắp đặt linh hoạt theo chiều dọc hoặc chiều ngang trong không gian hạn chế, xi lanh rất phù hợp để gấp các nắp hộp hoặc đẩy các container nhỏ sang các nhánh băng tải khác nhau. Tính năng cảm biến từ cho phép đồng bộ hoàn hảo giữa hành trình xi lanh và phần mềm dán nhãn, đảm bảo nhãn luôn được dán chính xác mỗi lần.
4. Đóng gói dược phẩm và tự động hóa y tế:
Trong môi trường phòng sạch, CDQSB điều khiển các van vi định lượng và cơ cấu đậy nắp. Vì có thể lắp đặt theo hướng đứng hoặc nằm ngang chật hẹp, sản phẩm này rất phù hợp cho thiết bị phòng thí nghiệm nhỏ gọn hoặc máy đóng chai viên nén. Thân xi lanh được anốt hóa cứng, đáp ứng yêu cầu về độ sạch và khả năng chống ăn mòn theo tiêu chuẩn dược phẩm, trong khi điều khiển hành trình chính xác đảm bảo kết quả định liều và đóng gói đồng nhất.
Lắp đặt và sử dụng:
1. Lắp đặt: Sử dụng các lỗ xuyên để lắp trực tiếp. Đảm bảo bề mặt lắp đặt phẳng nhằm tránh gây ứng suất bên trong thân xi lanh.
2. Thiết lập cảm biến: Trượt các công tắc tự động kiểu rãnh chữ T vào các rãnh và cố định chúng tại vị trí cảm biến mong muốn.
3. Điều khiển tốc độ: Luôn sử dụng van điều tiết lưu lượng để điều chỉnh tốc độ và giảm thiểu va chạm bên trong ở tần số cao.
4. Chất lượng khí nén: Sử dụng khí nén đã được lọc và sấy khô nhằm duy trì độ bền của gioăng làm kín và mỡ bôi trơn bên trong.
5. Căn chỉnh: Tránh tải lệch bên trên thanh piston; đảm bảo tải được căn chỉnh đúng tâm để đạt hiệu suất tối ưu.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1: Dòng xi lanh nhỏ gọn CDQSB có thể thay thế tương thích với các xi lanh nhỏ gọn tiêu chuẩn khác không?
Trả lời 1: Có, dòng CDQSB được sản xuất theo các tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế, do đó có thể thay thế trực tiếp cho hầu hết các xi lanh nhỏ gọn thân vuông trên thị trường.
Câu hỏi 2: Mô hình này luôn được trang bị piston có nam châm tích hợp không?
Trả lời 2: Có, ký tự "D" trong CDQSB biểu thị vòng nam châm tích hợp. Điều này cho phép cảm biến vị trí mà không cần bất kỳ sửa đổi bên ngoài nào.
Câu hỏi 3: Tôi có thể đặt mua xi lanh này với đầu thanh nối ren ngoài không?
Trả lời 3: Phiên bản tiêu chuẩn có ren trong. Tuy nhiên, chúng tôi có thể cung cấp phiên bản ren ngoài (ký hiệu phụ -M) hoặc bộ chuyển đổi đầu thanh nối tùy chỉnh theo yêu cầu.
Câu hỏi 4: Các công tắc tự động nào tương thích với CDQSB?
Trả lời 4: Sản phẩm tương thích với tất cả các cảm biến khe chữ T tiêu chuẩn, bao gồm các loại phổ biến như cảm biến Reed và cảm biến bán dẫn (PNP/NPN).
Câu hỏi 5: Thiết kế thân vuông mang lại lợi ích gì?
Trả lời 5: Thiết kế thân vuông tiết kiệm không gian và cung cấp các bề mặt lắp đặt ở nhiều phía, nhờ đó linh hoạt hơn nhiều so với xi lanh thân tròn.
C6. Các kích thước đường kính xi lanh sẵn có là gì?
Đ6. Chúng tôi cung cấp đầy đủ các kích thước từ 12 mm đến 100 mm để đáp ứng các yêu cầu lực khác nhau.
C7. Sản phẩm có phù hợp cho ứng dụng ở nhiệt độ cao không?
Đ7. Mức nhiệt độ tiêu chuẩn là 60°C. Đối với nhiệt độ cao hơn, chúng tôi cung cấp các phiên bản tùy chỉnh có gioăng Viton (FKM) chịu được nhiệt độ lên đến 150°C.
C8. Sản phẩm có yêu cầu bôi trơn bổ sung không?
Đ8. CDQSB đã được bôi trơn sẵn suốt đời bằng mỡ tổng hợp chất lượng cao. Không cần bôi trơn bổ sung trong điều kiện vận hành tiêu chuẩn.